Bản dịch của từ 麋首 trong tiếng Việt
麋首
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
麋首 (Danh từ)
【mí shǒu】
01
Chỉ người sống thọ; người trường thọ (Hán Việt: mĩ thủ — 麋首 đọc khác nghĩa: 麋通“眉”,引申为长寿者)
指长寿者。麋,通“眉”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麋首
mí
麋
shǒu
首
Các từ liên quan
麋侯
麋台
麋墨
麋寿
麋弊
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【MI】
- Các biến thể:
- 䴢, 麊, 𪊏
- Hình thái radical:
- ⿸,鹿,米
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丨丨一一フノフ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㸏
䕳
䊫
麊
醿
藌
釄
䌘
䪾
迷
䕷
摵
麇
麎
麗
䴫
麔
麜
麀
麢
鹿
麤
䴢
䴡
䠾
濻
鞞
𠐋
簇
㣷
瞵
顈
璬
懡
罾
罅
麋鹿
麋泠县
