Bản dịch của từ 麋鬻 trong tiếng Việt
麋鬻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
麋鬻 (Danh từ)
【mí yù】
01
Cháo làm từ thịt nai (tương tự «麋粥»); món cháo cổ xưa gọi theo tên loài nai
1.同“麋粥”。
Ví dụ
02
Từ Hán cổ chỉ loài hươu lớn (麋),cũng ghi chú là通“糜” (một dạng chữ cổ)
2.麋﹐通“糜”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麋鬻
mí
麋
yù
鬻
Các từ liên quan
麋侯
麋台
麋墨
麋寿
麋弊
鬻业
鬻举
鬻义
鬻伎
鬻儿卖女
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【MI】
- Các biến thể:
- 䴢, 麊, 𪊏
- Hình thái radical:
- ⿸,鹿,米
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丨丨一一フノフ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㸏
䕳
䊫
麊
醿
藌
釄
䌘
䪾
迷
䕷
摵
麇
麎
麗
䴫
麔
麜
麀
麢
鹿
麤
䴢
䴡
䠾
濻
鞞
𠐋
簇
㣷
瞵
顈
璬
懡
罾
罅
麋鹿
麋泠县
