Bản dịch của từ 麋鹿 trong tiếng Việt

麋鹿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

麋鹿 (Danh từ)

mí lù
01

Con nai; nai sừng tấm

哺乳动物,毛淡褐色,雄的有角,角像鹿,尾像驴,蹄像牛,颈像骆驼,但从整个来看哪一种动物都不像性温顺,吃植物原产中国,是一种稀有的珍贵兽类也叫四不像

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麋鹿

鹿

Các từ liên quan

麋侯
麋台
麋墨
麋寿
麋弊
鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
麋
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MI】
Các biến thể:
䴢, 麊, 𪊏
Hình thái radical:
⿸,鹿,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép