Bản dịch của từ 麋鹿闲人 trong tiếng Việt
麋鹿闲人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
麋鹿闲人 (Danh từ)
【mí lù xián rén】
01
Ẩn dụ chỉ người ung dung, lêu lổng, không cầu danh tiến thân (người nhàn nhã, vô sự lo làm quan). Gợi nhớ: 麋鹿 (hươu nai) + 闲人 (người nhàn).
喻自由闲散不求仕进的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麋鹿闲人
mí
麋
lù
鹿
xián
闲
rén
人
Các từ liên quan
麋侯
麋台
麋墨
麋寿
麋弊
鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【MI】
- Các biến thể:
- 䴢, 麊, 𪊏
- Hình thái radical:
- ⿸,鹿,米
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丨丨一一フノフ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㸏
䕳
䊫
麊
醿
藌
釄
䌘
䪾
迷
䕷
摵
麇
麎
麗
䴫
麔
麜
麀
麢
鹿
麤
䴢
䴡
䠾
濻
鞞
𠐋
簇
㣷
瞵
顈
璬
懡
罾
罅
麋鹿
麋泠县
