Bản dịch của từ 麌麌 trong tiếng Việt

麌麌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

麌麌 (Tính từ)

yú yǔ
01

Tụ họp; tập trung thành đám (dáng vẻ tụ họp, cổ văn)

群聚貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麌麌

麌
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【NGU】
Hình thái radical:
⿸鹿吴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép