Bản dịch của từ 麑卵 trong tiếng Việt

麑卵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊnithanh sắc

麑卵 (Danh từ)

ní luǎn
01

Thai/khối phôi của con nai (như 'bào thai nai'), tức là 'ruột nai' trong nghĩa cổ; Hán-Việt: nhi hoàn (麑卵 không phổ biến, chủ yếu thấy trong văn cổ)

鹿胎。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麑卵

luǎn

Các từ liên quan

麑衣
麑裘
麑鹿
卵与石斗
卵危
卵囊
卵塔
麑
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NGHÊ】
Các biến thể:
猊, 麛
Hình thái radical:
⿸鹿兒
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフノ丨一フ一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép