Bản dịch của từ 麑卵 trong tiếng Việt
麑卵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ní | ㄋㄧˊ | n | i | thanh sắc |
麑卵 (Danh từ)
【ní luǎn】
01
Thai/khối phôi của con nai (như 'bào thai nai'), tức là 'ruột nai' trong nghĩa cổ; Hán-Việt: nhi hoàn (麑卵 không phổ biến, chủ yếu thấy trong văn cổ)
鹿胎。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麑卵
ní
麑
luǎn
卵
Các từ liên quan
麑衣
麑裘
麑鹿
卵与石斗
卵危
卵囊
卵塔
