Bản dịch của từ 麒麟 trong tiếng Việt
麒麟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
麒麟 (Danh từ)
【qí lín】
01
Kỳ lân
古代传说中一种象征祥瑞的动物,形状像鹿,头上有角,全身有鳞甲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麒麟
qí
麒
lín
麟
Các từ liên quan
麒阁
麒麟书
麒麟像
麒麟儿
麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 𪊔
- Hình thái radical:
- ⿰,鹿,其
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丨丨一一フノフ一丨丨一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鄿
圻
䟚
䲬
㩽
薺
枝
麡
蜞
俟
鬾
隑
麡
麔
䴧
䴣
麗
麅
䴨
䴥
麈
麓
䴟
麋
缵
殰
贆
䌜
鏗
瓈
䱜
䯪
鵯
礤
蠉
難
麒麟
麒麟菜
麒麟座
麒麟区
麒麟阁
