Bản dịch của từ 麒麟书 trong tiếng Việt

麒麟书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

麒麟书 (Danh từ)

qí lín shū
01

Tên một种书体字体),相传为孔子弟子所作属古代特定书法风格可理解为一种历史书体名称汉字书法体)。

书体名。相传为孔子弟子作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麒麟书

lín

shū

Các từ liên quan

麒阁
麒麟
麒麟像
麒麟儿
麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
麒
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
𪊔
Hình thái radical:
⿰,鹿,其
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ一丨丨一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép