Bản dịch của từ 麒麟儿 trong tiếng Việt
麒麟儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
麒麟儿 (Danh từ)
【qí lín ér】
01
Chỉ trẻ em bộc lộ sự thông minh, tài năng phi thường; đứa trẻ khác thường, xuất chúng (Hán Việt: Kỳ Lân nhi → 'con kỳ lân' ám chỉ kỳ dị, hiếm có).
指颖异的小孩子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麒麟儿
qí
麒
lín
麟
ér
儿
Các từ liên quan
麒阁
麒麟
麒麟书
麒麟像
麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 𪊔
- Hình thái radical:
- ⿰,鹿,其
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丨丨一一フノフ一丨丨一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鄿
圻
䟚
䲬
㩽
薺
枝
麡
蜞
俟
鬾
隑
麡
麔
䴧
䴣
麗
麅
䴨
䴥
麈
麓
䴟
麋
缵
殰
贆
䌜
鏗
瓈
䱜
䯪
鵯
礤
蠉
難
麒麟
麒麟菜
麒麟座
麒麟区
麒麟阁
