Bản dịch của từ 麒麟皮下 trong tiếng Việt
麒麟皮下
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
麒麟皮下 (Thành ngữ)
【qí lín pí xià】
01
Đó là phép ẩn dụ để che giấu bộ mặt thật dưới lớp vỏ ngoài lộng lẫy hoặc tốt lành; Bề ngoài trông giống như một con kỳ lân (một vật tốt lành), nhưng thực tế nó có nghĩa là che giấu và ngụy trang.
麒麒:传说中的一种代表吉祥的神兽;麒麒皮:喻指伪装。形容伪装之下的真实面目。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麒麟皮下
qí
麒
lín
麟
pí
皮
xià
下
Các từ liên quan
麒阁
麒麟
麒麟书
麒麟像
麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存,毛将安傅
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 𪊔
- Hình thái radical:
- ⿰,鹿,其
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丨丨一一フノフ一丨丨一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鄿
圻
䟚
䲬
㩽
薺
枝
麡
蜞
俟
鬾
隑
麡
麔
䴧
䴣
麗
麅
䴨
䴥
麈
麓
䴟
麋
缵
殰
贆
䌜
鏗
瓈
䱜
䯪
鵯
礤
蠉
難
麒麟
麒麟菜
麒麟座
麒麟区
麒麟阁
