Bản dịch của từ 麒麟菜 trong tiếng Việt

麒麟菜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

麒麟菜 (Danh từ)

qí lín cài
01

Rong đỏ; rau câu rồng

红藻的一种,植物体暗紫色,略呈圆柱状,有很多叉状分枝,表面有很多疣状小突起产于海中岩石和珊瑚礁上供食用,又可制糊料通称龙须菜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麒麟菜

lín

cài

麒
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
𪊔
Hình thái radical:
⿰,鹿,其
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ一丨丨一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép