Bản dịch của từ 麒麟袍 trong tiếng Việt

麒麟袍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

麒麟袍 (Danh từ)

qí lín páo
01

Áo bào thêu kỳ lân (y phục quan lại có thêu hình kỳ lân, trang trọng, cổ phục)

绣有麒麟的官服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麒麟袍

lín

páo

Các từ liên quan

麒阁
麒麟
麒麟书
麒麟像
麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
袍仗
袍哥
袍套
袍子
袍帔
麒
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
𪊔
Hình thái radical:
⿰,鹿,其
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ一丨丨一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép