Bản dịch của từ 麒麟门 trong tiếng Việt

麒麟门

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

麒麟门 (Cụm từ)

qí lín mén
01

旧时官署暖阁后的一道门。上绘蓝色麒麟,口吐红色火焰,门上并照例贴有红纸写的“指日高升”四个大字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麒麟门

lín

mén

Các từ liên quan

麒阁
麒麟
麒麟书
麒麟像
麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
门丁
门上
门上人
门下
门下人
麒
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
𪊔
Hình thái radical:
⿰,鹿,其
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ一丨丨一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép