Bản dịch của từ 麗 trong tiếng Việt
麗

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
麗 (Tính từ)
Xem thêm lí
(形聲。从鹿,麗聲。其字本作「麗」,後加「鹿」,成爲形聲字。鹿形麗聲,鹿成對,並駕。本義:成羣;結伴;成對)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đẹp, đẹp
美麗,漂亮
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lộng lẫy, xa hoa
華麗,華靡
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vượt qua "Lý". hung bạo
通「厲」。猛烈
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Theo cặp. Sau này được viết là "俪"
成對。後作「儷」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
麗 (Động từ)
Bắn
射中
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dựa vào
依託
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phụ thuộc vào ; bám vào
依附;附着
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Áp dụng; thêm vào
施;加
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thực hiện theo quy định của pháp luật.
依法執行。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cà vạt; cà vạt
系;拴
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đi cùng nhau
結伴而行
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vượt qua "簹". bắt gặp
通「罹」。遭遇
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
麗 (Danh từ)
Số lượng, số lượng
數,數目
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xem thêm lí
另見lí
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】
- Các biến thể:
- 丽, 儷, 欐, 欚, 䴡, 婯, 𠀙, 𠀞, 𠧥, 𡡜, 𪋘, 𣀷, 麗
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丶一丨フ丶丶一ノフ丨丨一一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
