Bản dịch của từ 麘 trong tiếng Việt
麘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | N/A | N/A | N/A |
麘 (Tính từ)
【xiāng】
01
Giống chữ “香” (hương thơm dễ nhớ như mùi hương của hoa lài trong vườn nhà).
同“香”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
- Các biến thể:
- 香, 𪋒
- Hình thái radical:
- ⿸,鹿,香
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿乚丨丨一一乚一乚丿一丨丿丶丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
骧
箱
緗
缃
薌
儴
纕
瓖
忀
相
香
厢
麎
麉
麗
麠
麓
麙
麗
䴤
麊
䴣
䴠
麢
櫩
轙
櫶
䱹
鏳
饗
鐉
顟
犧
瀽
霮
驊
