Bản dịch của từ 麙羊 trong tiếng Việt
麙羊
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
麙羊 (Cụm từ)
【yán yáng】
01
大羊。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麙羊
xián
麙
yáng
羊
Các từ liên quan
羊体嵇心
羊倌
羊傅
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỂN】
- Các biến thể:
- 羬, 𧇱
- Hình thái radical:
- ⿸,鹿,咸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿乚丨丨一一乚一乚一丿一丨乚一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甉
䒸
㡉
挦
涎
澖
礥
癎
䶢
㛾
㭹
䦥
麀
麢
麅
麄
麁
䴡
麘
麠
麆
麗
麐
麖
趮
鶠
瀴
齚
㸋
鐼
灆
䥒
鰒
䵕
醶
鐈
