Bản dịch của từ 麚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

(Danh từ)

jiā
01

Hươu đực; nai được

公鹿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

麚
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
䴥, 𢉻
Hình thái radical:
⿸鹿叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフフ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép