Bản dịch của từ 麛卵 trong tiếng Việt

麛卵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

麛卵 (Động từ)

mí luǎn
01

Những con non (như con nai non) và trứng chim; nói chung chỉ thú và chim còn nhỏ (con non, trứng)

1.幼鹿和鸟卵。泛指幼小的禽兽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chung chỉ hành động săn bắt, tiêu diệt (thường dùng trong văn cổ/khảo cổ); bắt hoặc giết sinh vật

2.泛指捕杀生物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麛卵

luǎn

Các từ liên quan

麛夭
麛裘
卵与石斗
卵危
卵囊
卵塔
麛
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ.MI】
Các biến thể:
麑, 𪋃, 𪋈, 𪋗, 𪋸
Hình thái radical:
⿸鹿弭
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフフ一フ一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép