Bản dịch của từ 麛卵 trong tiếng Việt
麛卵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
麛卵 (Động từ)
【mí luǎn】
01
Những con non (như con nai non) và trứng chim; nói chung chỉ thú và chim còn nhỏ (con non, trứng)
1.幼鹿和鸟卵。泛指幼小的禽兽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chung chỉ hành động săn bắt, tiêu diệt (thường dùng trong văn cổ/khảo cổ); bắt hoặc giết sinh vật
2.泛指捕杀生物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麛卵
mí
麛
luǎn
卵
Các từ liên quan
麛夭
麛裘
卵与石斗
卵危
卵囊
卵塔
