Bản dịch của từ 麛夭 trong tiếng Việt
麛夭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
麛夭 (Danh từ)
【mí yāo】
01
Con non: bê, nai hoặc lộc non; nói chung chỉ thú non (như nai con, lộc con). (Hán-Việt: 'mi, dao' cổ nghĩa liên quan đến thú non)
幼鹿和幼麋。泛指幼兽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麛夭
mí
麛
yāo
夭
Các từ liên quan
麛卵
麛裘
夭丧
夭丽
夭乔
夭亡
夭伐
