Bản dịch của từ 麛夭 trong tiếng Việt

麛夭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

麛夭 (Danh từ)

mí yāo
01

Con non: bê, nai hoặc lộc non; nói chung chỉ thú non (như nai con, lộc con). (Hán-Việt: 'mi, dao' cổ nghĩa liên quan đến thú non)

幼鹿和幼麋。泛指幼兽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麛夭

yāo

Các từ liên quan

麛卵
麛裘
夭丧
夭丽
夭乔
夭亡
夭伐
麛
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ.MI】
Các biến thể:
麑, 𪋃, 𪋈, 𪋗, 𪋸
Hình thái radical:
⿸鹿弭
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフフ一フ一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép