Bản dịch của từ 麝牛 trong tiếng Việt
麝牛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
麝牛 (Danh từ)
【shè niú】
01
Bò xạ (động vật)
哺乳动物,体形像牛,稍小,头大而阔,四肢较短,颈和尾都很短,毛长,褐色,皮下有腺体,分泌物有特殊气味生活在北美洲的极北地区
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麝牛
shè
麝
niú
牛
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【XẠ】
- Các biến thể:
- 𤚑, 𪋧, 𪊻
- Hình thái radical:
- ⿸,鹿,射
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丨丨一一フノフノ丨フ一一一ノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弽
䜓
厍
䵥
歙
䁯
慴
䀅
涉
䤮
騇
社
麒
麄
䴨
麟
䴥
麀
麚
麖
䴩
䴦
麗
麌
䌭
驉
鑝
䶏
蠜
醹
露
闤
㶔
𠑨
韃
䰍
麝香
麝牛
麝鼠
麝鼩
麝猫
兰麝
毛麝香
麝香猫
麝香草
麝香鹿
