Bản dịch của từ 麝香保心丸 trong tiếng Việt

麝香保心丸

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

麝香保心丸 (Cụm từ)

shè xiāng bǎo xīn wán
01

Xạ hương bảo tâm hoàn (viên hoàn bảo vệ tim mạch có chứa xạ hương)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麝香保心丸

shè

xiāng

bǎo

xīn

wán

麝
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XẠ】
Các biến thể:
𤚑, 𪋧, 𪊻
Hình thái radical:
⿸,鹿,射
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフノ丨フ一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép