Bản dịch của từ 麝香猫 trong tiếng Việt
麝香猫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
麝香猫 (Danh từ)
【shè xiāng māo】
01
Chồn mướp
哺乳动物, 嘴尖, 耳朵窄, 毛灰黄色, 有黑褐色斑纹肛门下部有分泌腺、能发香味吃野果和小动物产在中国浙江、福建、广东等省及东南亚各国
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mèo xạ hương
一种动物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麝香猫
shè
麝
xiāng
香
māo
猫
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【XẠ】
- Các biến thể:
- 𤚑, 𪋧, 𪊻
- Hình thái radical:
- ⿸,鹿,射
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丨丨一一フノフノ丨フ一一一ノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弽
䜓
厍
䵥
歙
䁯
慴
䀅
涉
䤮
騇
社
麒
麄
䴨
麟
䴥
麀
麚
麖
䴩
䴦
麗
麌
䌭
驉
鑝
䶏
蠜
醹
露
闤
㶔
𠑨
韃
䰍
麝香
麝牛
麝鼠
麝鼩
麝猫
兰麝
毛麝香
麝香猫
麝香草
麝香鹿
