Bản dịch của từ 麝香石竹 trong tiếng Việt
麝香石竹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
麝香石竹 (Danh từ)
【shè xiāng shí zhú】
01
Đinh hương hồng
丁香粉红色
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hoa cẩm chướng
康乃馨
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Món thịt bò con
石榴糖浆
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Dianthus caryophyllus (thực vật học)
石竹(植物学)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麝香石竹
shè
麝
xiāng
香
shí
石
zhú
竹
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【XẠ】
- Các biến thể:
- 𤚑, 𪋧, 𪊻
- Hình thái radical:
- ⿸,鹿,射
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丨丨一一フノフノ丨フ一一一ノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弽
䜓
厍
䵥
歙
䁯
慴
䀅
涉
䤮
騇
社
麒
麄
䴨
麟
䴥
麀
麚
麖
䴩
䴦
麗
麌
䌭
驉
鑝
䶏
蠜
醹
露
闤
㶔
𠑨
韃
䰍
麝香
麝牛
麝鼠
麝鼩
麝猫
兰麝
毛麝香
麝香猫
麝香草
麝香鹿
