Bản dịch của từ 麝香草 trong tiếng Việt

麝香草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

麝香草 (Danh từ)

shè xiāng cǎo
01

Cỏ nhục đậu khấu

一种草药,常用于中药和香料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麝香草

shè

xiāng

cǎo

麝
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XẠ】
Các biến thể:
𤚑, 𪋧, 𪊻
Hình thái radical:
⿸,鹿,射
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフノ丨フ一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép