Bản dịch của từ 麞兔 trong tiếng Việt

麞兔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤzhangthanh ngang

麞兔 (Danh từ)

zhāng tù
01

Một loại thỏ (tên gọi cổ/hiếm, chỉ một giống thỏ)

兔的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麞兔

zhāng

Các từ liên quan

麞子
麞牙稻
麞狂
兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
麞
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
Các biến thể:
獐, 𪋟
Hình thái radical:
⿸鹿章
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丶一丶ノ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép