Bản dịch của từ 麞头鼠目 trong tiếng Việt
麞头鼠目
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | zh | ang | thanh ngang |
麞头鼠目 (Tính từ)
【zhāng tóu shǔ mù】
01
亦作「鼠目獐头」。
Ví dụ
02
Miêu tả bề ngoài của một người là thô tục, hẹp hòi và không đẹp đẽ (đầu hươu: nhỏ và nhọn, mắt chuột: nhỏ và lồi). Nó chủ yếu được sử dụng với ý nghĩa xúc phạm, nói rằng ngoại hình và phong thái của một người đều kém cỏi.
獐头小而尖,鼠目小而凸出。形容人相貌鄙陋,令人生厌。。旧唐书.卷一二六.李揆传:「龙章凤姿之士不见用,獐头鼠目之子乃求官。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麞头鼠目
zhāng
麞
tóu
头
shǔ
鼠
mù
目
