Bản dịch của từ 麞狂 trong tiếng Việt

麞狂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤzhangthanh ngang

麞狂 (Tính từ)

zhāng kuáng
01

Hoảng sợ, bối rối; hoảng loạn và mất bình tĩnh (chẳng hạn như sợ hãi và bất lực)

慌张失措。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麞狂

zhāng

kuáng

Các từ liên quan

麞兔
麞子
麞牙稻
狂三诈四
狂且
狂丝
麞
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
Các biến thể:
獐, 𪋟
Hình thái radical:
⿸鹿章
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丶一丶ノ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép