Bản dịch của từ 麟儿 trong tiếng Việt

麟儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

麟儿 (Danh từ)

lín ér
01

Từ viết tắt, gọi tắt của “麒麟儿” — thường chỉ con trai vẻ đẹp xuất chúng hoặc chỉ một đứa trẻ kỳ lạ/đặc biệt (theo văn hóa: “kỳ lân nhí”); cũng dùng tréo nghĩa trong văn nói cổ

“麒麟儿”的省称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麟儿

lín

ér

Các từ liên quan

麟书
麟冢
麟凤
麟凤一毛
麟凤芝兰
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
麟
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
麐, 𪊓, 𪊭, 𪊱, 𪊲, 𪊺, 𪋲, 𪋷, 𪊙, 麟
Hình thái radical:
⿰,鹿,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép