Bản dịch của từ 麟凤一毛 trong tiếng Việt

麟凤一毛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

麟凤一毛 (Tính từ)

lín fèng yì máo
01

Lân phượng một lông; thu thập mọi thứ tốt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麟凤一毛

lín

fèng

máo

Các từ liên quan

麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤芝兰
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
麟
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
麐, 𪊓, 𪊭, 𪊱, 𪊲, 𪊺, 𪋲, 𪋷, 𪊙, 麟
Hình thái radical:
⿰,鹿,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép