Bản dịch của từ 麟凤芝兰 trong tiếng Việt

麟凤芝兰

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

麟凤芝兰 (Thành ngữ)

lín fèng zhī lán
01

Đó là ẩn dụ về một người có tư cách đạo đức cao đẹp, tài năng và ngoại hình xuất chúng; mô tả một người có khí chất tao nhã, vừa có tài vừa có tài (lâm, phượng, chí, lan đều là biểu tượng của sắc đẹp và cát tường)

麟凤:麒麟、凤凰,比喻高尚的人;芝兰:比喻才质之美。指人的品德高尚,气质优美。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麟凤芝兰

lín

fèng

zhī

lán

Các từ liên quan

麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
芝兰
芝兰之交
芝兰之室
芝兰室
芝兰当路不得不锄
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
麟
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
麐, 𪊓, 𪊭, 𪊱, 𪊲, 𪊺, 𪋲, 𪋷, 𪊙, 麟
Hình thái radical:
⿰,鹿,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép