Bản dịch của từ 麟台 trong tiếng Việt

麟台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

麟台 (Danh từ)

lín tái
01

Danh xưng cơ quan triều đình thời Đường (tên một bộ/viện); cụ thể: Thời Võ Hậu đổi Tư mật viện/Thư ký tỉnh thành “麟台”.

1.唐代官署名。唐武后改秘书省为“麟台”。

Ví dụ
02

Tên riêng: 麟閣麒麟閣的別稱古代門閣或宮廷建築的雅稱與麒麟相關的樓閣稱呼

2.麒麟阁的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麟台

lín

tái

Các từ liên quan

麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
台下
台严
台中
台中市
台仆
麟
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
麐, 𪊓, 𪊭, 𪊱, 𪊲, 𪊺, 𪋲, 𪋷, 𪊙, 麟
Hình thái radical:
⿰,鹿,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép