Bản dịch của từ 麟嘉 trong tiếng Việt

麟嘉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

麟嘉 (Danh từ)

lín jiā
01

Tên một loại dao (tên đao kiếm truyền thống)

刀名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麟嘉

lín

jiā

Các từ liên quan

麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
麟
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
麐, 𪊓, 𪊭, 𪊱, 𪊲, 𪊺, 𪋲, 𪋷, 𪊙, 麟
Hình thái radical:
⿰,鹿,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép