Bản dịch của từ 麟毫帘 trong tiếng Việt

麟毫帘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

麟毫帘 (Danh từ)

lín háo lián
01

Màn rèm làm bằng lông (vảy) của kỳ lân (麟毛) — tấm màn quý, mảnh rèm thanh nhã, cổ xưa (hán việt:麟毫帘)

用麟毛做成的帘子。语出《洞冥记》:“元鼎元年,起招仙阁于甘泉宫西,编翠羽麟毫为帘。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麟毫帘

lín

háo

lián

Các từ liên quan

麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
毫不
毫不介怀
毫不介意
毫不关心
帘内
帘外
帘子
帘官
帘布
麟
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
麐, 𪊓, 𪊭, 𪊱, 𪊲, 𪊺, 𪋲, 𪋷, 𪊙, 麟
Hình thái radical:
⿰,鹿,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép