Bản dịch của từ 麟洲 trong tiếng Việt

麟洲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

麟洲 (Danh từ)

lín zhōu
01

Tên của một đảo/古代傳說地名),海内十洲记裡傳說中的仙島常用於指神仙居住的勝地麟洲)。

指凤麟洲。《海内十洲记》中提到的洲名。传说为神仙所居之地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麟洲

lín

zhōu

Các từ liên quan

麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
洲中奴
洲场
洲屿
洲岛
洲沚
麟
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
麐, 𪊓, 𪊭, 𪊱, 𪊲, 𪊺, 𪋲, 𪋷, 𪊙, 麟
Hình thái radical:
⿰,鹿,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép