Bản dịch của từ 麟牒 trong tiếng Việt
麟牒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
麟牒 (Danh từ)
【lín dié】
01
Sổ phả hệ, tông tộc của hoàng gia (bảng ghi chép quan hệ huyết thống trong hoàng tộc).
皇室宗族的谱牒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麟牒
lín
麟
dié
牒
Các từ liên quan
麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
牒举
牒书
牒云
牒启
牒呈
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
- Các biến thể:
- 麐, 𪊓, 𪊭, 𪊱, 𪊲, 𪊺, 𪋲, 𪋷, 𪊙, 麟
- Hình thái radical:
- ⿰,鹿,粦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丨丨一一フノフ丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崊
壣
麐
晽
箖
綝
瞵
啉
㝝
繗
燐
鱗
䴤
䴩
麈
麀
䴪
麐
麇
䴡
麂
麓
麊
麜
靁
鬟
䨵
䥯
鷸
瓚
䢲
馪
㽯
鑚
囏
躘
麒麟
麟洛
骐麟
麟游
麟经
谭咏麟
麒麟菜
麒麟座
麒麟区
萨摩麟
