Bản dịch của từ 麟省 trong tiếng Việt

麟省

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

麟省 (Danh từ)

lín shěng
01

Tên một bộ hành chính thời Đường: 秘书省 (cơ quan quản lý văn thư, lưu trữ và biên chép triều đình); từng gọi là 麟台

秘书省。唐垂拱元年曾改称秘书省为麟台。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麟省

lín

shěng

Các từ liên quan

麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
麟
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
麐, 𪊓, 𪊭, 𪊱, 𪊲, 𪊺, 𪋲, 𪋷, 𪊙, 麟
Hình thái radical:
⿰,鹿,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép