Bản dịch của từ 麟肝凤髓 trong tiếng Việt

麟肝凤髓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

麟肝凤髓 (Tính từ)

lín gān fèng suǐ
01

Gan kỳ lân, tủy phượng hoàng, chỉ món ăn ngon tuyệt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麟肝凤髓

lín

gān

fèng

suǐ

Các từ liên quan

麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
肝俞
肝儿
肝儿颤
肝劳
肝厥
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
髓海
髓结
髓脑
髓饼
麟
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
麐, 𪊓, 𪊭, 𪊱, 𪊲, 𪊺, 𪋲, 𪋷, 𪊙, 麟
Hình thái radical:
⿰,鹿,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép