Bản dịch của từ 麟虞 trong tiếng Việt

麟虞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

麟虞 (Danh từ)

lín yú
01

Kỳ lân và 驺虞 (các loài thú nhân từ trong truyền thuyết), tức những 'thú hiền' trong văn hóa cổ đại Trung Hoa (vật báu/linh thú biểu tượng nhân đức).

麒麟和驺虞。均为传说中的仁兽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麟虞

lín

Các từ liên quan

麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
麟
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
麐, 𪊓, 𪊭, 𪊱, 𪊲, 𪊺, 𪋲, 𪋷, 𪊙, 麟
Hình thái radical:
⿰,鹿,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép