Bản dịch của từ 麟角凤觜 trong tiếng Việt

麟角凤觜

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

麟角凤觜 (Thành ngữ)

lín jiǎo fèng zuǐ
01

(nghĩa bóng) người hiếm có, hiếm gặp

如图。稀有报纸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sừng của kỳ lân, miệng của phượng hoàng (thành ngữ)

点燃。麒麟角、凤嘴(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sự việc hiếm gặp

稀有性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麟角凤觜

lín

jiǎo

fèng

zuǐ

Các từ liên quan

麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
角争
角亢
角人
角仗
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
觜吻
觜头
觜蠵
觜觿
麟
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
麐, 𪊓, 𪊭, 𪊱, 𪊲, 𪊺, 𪋲, 𪋷, 𪊙, 麟
Hình thái radical:
⿰,鹿,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép