Bản dịch của từ 麟角斗 trong tiếng Việt
麟角斗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
麟角斗 (Danh từ)
【lín jué dòu】
01
Nó là ẩn dụ cho cuộc chiến giữa các anh hùng và những tranh chấp không hồi kết (ban đầu ám chỉ cuộc chiến giữa kỳ lân và sừng). Thường dùng để mô tả tình huống có nhiều kẻ mạnh đang đánh nhau.
麒麟角斗。比喻群雄纷争。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麟角斗
lín
麟
jué
角
dòu
斗
Các từ liên quan
麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
角争
角亢
角人
角仗
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
- Các biến thể:
- 麐, 𪊓, 𪊭, 𪊱, 𪊲, 𪊺, 𪋲, 𪋷, 𪊙, 麟
- Hình thái radical:
- ⿰,鹿,粦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丨丨一一フノフ丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崊
壣
麐
晽
箖
綝
瞵
啉
㝝
繗
燐
鱗
䴤
䴩
麈
麀
䴪
麐
麇
䴡
麂
麓
麊
麜
靁
鬟
䨵
䥯
鷸
瓚
䢲
馪
㽯
鑚
囏
躘
麒麟
麟洛
骐麟
麟游
麟经
谭咏麟
麒麟菜
麒麟座
麒麟区
萨摩麟
