Bản dịch của từ 麟角笔 trong tiếng Việt

麟角笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

麟角笔 (Danh từ)

lín jiáo bǐ
01

Bút danh (một tên nghệ thuật/trí danh dùng để ký tác phẩm)

笔名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麟角笔

lín

jiǎo

Các từ liên quan

麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
角争
角亢
角人
角仗
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
麟
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
麐, 𪊓, 𪊭, 𪊱, 𪊲, 𪊺, 𪋲, 𪋷, 𪊙, 麟
Hình thái radical:
⿰,鹿,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép