Bản dịch của từ 麟超龙翥 trong tiếng Việt

麟超龙翥

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

麟超龙翥 (Thành ngữ)

lín chāo lóng zhù
01

Hình ảnh mỹ lệ: kỳ lân vươn mình, rồng tung bay — gợi ý uy vũ, phi thường, khí phách phi thường.

麟跃龙舞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麟超龙翥

lín

chāo

lóng

zhù

Các từ liên quan

麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
超世
超世之功
超世之才
超世拔俗
超世絶伦
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
翥凤翔鸾
麟
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
麐, 𪊓, 𪊭, 𪊱, 𪊲, 𪊺, 𪋲, 𪋷, 𪊙, 麟
Hình thái radical:
⿰,鹿,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép