Bản dịch của từ 麟阁像 trong tiếng Việt

麟阁像

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

麟阁像 (Danh từ)

lín gé xiàng
01

Bức tượng các công thần đặt trong điện Kỳ Lân (麒麟阁) — nghĩa là tượng khen thưởng, tưởng niệm các quan công thần trong cung điện

麒麟阁内的功臣像。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麟阁像

lín

xiàng

Các từ liên quan

麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
阁下
阁僚
像主
像似
像儿
像塔
像声
麟
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
麐, 𪊓, 𪊭, 𪊱, 𪊲, 𪊺, 𪋲, 𪋷, 𪊙, 麟
Hình thái radical:
⿰,鹿,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép