Bản dịch của từ 麟驾 trong tiếng Việt

麟驾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

麟驾 (Động từ)

lín jià
01

Cưỡi kỳ lân (lấy kỳ lân làm yên ngựa)

以麒麟为坐骑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麟驾

lín

jià

Các từ liên quan

麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
麟
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
麐, 𪊓, 𪊭, 𪊱, 𪊲, 𪊺, 𪋲, 𪋷, 𪊙, 麟
Hình thái radical:
⿰,鹿,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép