Bản dịch của từ 麟髓 trong tiếng Việt

麟髓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

麟髓 (Danh từ)

lín suǐ
01

Rượu ngon; mỹ tửu (rượu tuyệt hảo, hiếm có)

1.指美酒。

Ví dụ
02

Mực tàu; mực Tàu (mực đen dùng để viết/ghi), tức 'mực' (chỉ dạng mực đen truyền thống)

2.指墨汁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麟髓

lín

suǐ

Các từ liên quan

麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
髓海
髓结
髓脑
髓饼
麟
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
麐, 𪊓, 𪊭, 𪊱, 𪊲, 𪊺, 𪋲, 𪋷, 𪊙, 麟
Hình thái radical:
⿰,鹿,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép