Bản dịch của từ 麠 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

(Danh từ)

jīng
01

Hươu đỏ

马鹿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hươu sambar

水鹿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

麠
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【CANH】
Hình thái radical:
⿸鹿畺
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ一丨フ一丨一一丨フ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép