Bản dịch của từ 麡床 trong tiếng Việt

麡床

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

麡床 (Danh từ)

qí chuáng
01

Ghế/chiếu ngồi làm bằng sừng sói (sừng giống ), sau cũng chung chỉ cái ghế ngồi

以麡狼角做的坐床。后亦泛指坐床。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麡床

chuáng

Các từ liên quan

麡狼
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
麡
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿸,鹿,齊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丿丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép