Bản dịch của từ 麡狼 trong tiếng Việt

麡狼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

麡狼 (Danh từ)

qí láng
01

Tên một loài thú (tên cổ/hiếm), thuộc họ chó/đại loại như sói; ít dùng, thường gặp trong sách cổ

兽名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麡狼

láng

Các từ liên quan

麡床
狼主
狼井
狼亢
麡
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿸,鹿,齊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丿丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép