Bản dịch của từ 麢 trong tiếng Việt
麢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
麢 (Danh từ)
【líng】
01
Cùng nghĩa với chữ “羚” chỉ loài linh dương nhỏ, nhanh nhẹn (giúp nhớ: linh dương nhảy linh hoạt như tiếng 'linh' trong tiếng Việt).
同“羚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 羚
- Hình thái radical:
- ⿸,鹿,霝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 28
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿乚丨丨一一乚一乚一丨乚丨丶丶丿丶丨乚一丨乚一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄖
掕
阾
龗
齢
䡿
綾
孁
靈
玲
崚
䕘
麙
麞
麇
麡
麆
䴤
麎
麜
麟
䴪
䴠
麗
鑿
䠱
鸚
驨
𠆠
鸙
躨
䶨
鸘
豔
爧
戇
