Bản dịch của từ 麣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

(Danh từ)

yán
01

Dê (từ cổ)

山羊(古代)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

麣
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
Các biến thể:
𪋹
Hình thái radical:
⿰鹿嚴
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
30
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丨フ一丨フ一一ノフ一丨丨一一一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép